VIETNAMESE
sự ở cữ
ENGLISH
confinement
/kənˈfaɪnmənt/
postpartum period
“Sự ở cữ” là thời gian người phụ nữ nghỉ ngơi và hồi phục sau sinh.
Ví dụ
1.
Cô ấy đang trong thời gian ở cữ sau khi sinh.
She is in confinement after giving birth.
2.
Sự ở cữ đảm bảo sự hồi phục cho mẹ.
Confinement ensures maternal recovery.
Ghi chú
Confinement là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu các ý nghĩa khác của từ này nhé!
Nghĩa 1: Sự giam giữ
Ví dụ:
He was placed in solitary confinement for breaking prison rules.
(Anh ấy bị giam giữ riêng vì vi phạm quy định nhà tù.)
Nghĩa 2: Sự hạn chế trong nhà
Ví dụ:
The pandemic forced many people into house confinement.
(Đại dịch buộc nhiều người phải ở trong nhà.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết