VIETNAMESE

Trả container rỗng

hoàn trả container rỗng

word

ENGLISH

Return an empty container

  
VERB

/rɪˈtɜːn æn ˈɛmpti kənˈteɪnə/

Return unit

Trả container rỗng là hoàn trả container không còn hàng hóa bên trong.

Ví dụ

1.

Công ty vận chuyển trả container rỗng.

The shipping company returned the empty container.

2.

Vui lòng trả container rỗng về kho.

Please return the empty container to the depot.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Return nhé! checkReturn (noun) - Sự trả lại Ví dụ: The return of the package took two days. (Việc trả lại gói hàng mất hai ngày.) checkReturnable (adjective) - Có thể trả lại Ví dụ: These items are returnable within 30 days. (Những món đồ này có thể được trả lại trong vòng 30 ngày.) checkReturning (noun) - Hành động trả lại Ví dụ: Returning the goods is mandatory. (Việc trả lại hàng là bắt buộc.) checkReturned (adjective) - Đã được trả lại Ví dụ: The returned products were damaged. (Những sản phẩm trả lại đã bị hỏng.)