VIETNAMESE
Quái đản
kỳ dị, lập dị
ENGLISH
Bizarre
/bɪˈzɑr/
Strange, peculiar
Quái đản là kỳ lạ, kỳ quặc đến mức khó hiểu hoặc gây khó chịu.
Ví dụ
1.
Câu chuyện quá quái đản đến mức không ai tin.
The story was so bizarre that nobody believed it.
2.
Những lựa chọn thời trang quái đản của anh ấy luôn thu hút sự chú ý.
His bizarre fashion choices always attract attention.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Bizarre khi nói hoặc viết nhé!
Bizarre behavior - Hành vi kỳ quái
Ví dụ:
His bizarre behavior worried his friends.
(Hành vi kỳ quái của anh ấy khiến bạn bè lo lắng.)
Bizarre coincidence - Sự trùng hợp kỳ lạ
Ví dụ:
It was a bizarre coincidence that they met on the same train.
(Đó là một sự trùng hợp kỳ lạ khi họ gặp nhau trên cùng một chuyến tàu.)
Bizarre story - Câu chuyện quái dị
Ví dụ:
The movie is based on a bizarre story.
(Bộ phim dựa trên một câu chuyện quái dị.)
Bizarre outfit - Trang phục kỳ lạ
Ví dụ:
She showed up in a bizarre outfit that caught everyone's attention.
(Cô ấy xuất hiện trong một bộ trang phục kỳ lạ thu hút sự chú ý của mọi người.)
Bizarre twist - Nút thắt kỳ lạ
Ví dụ:
The plot of the book had a bizarre twist.
(Cốt truyện của cuốn sách có một nút thắt kỳ lạ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết