VIETNAMESE

Medium-term

khoảng trung bình

word

ENGLISH

Medium-term

  
ADJ

/ˈmiːdiəm tɜːm/

mid-range, mid-term

Trung hạn là khoảng thời gian trung bình, thường từ 3 đến 5 năm trong các kế hoạch hoặc chiến lược.

Ví dụ

1.

Công ty đặt ra mục tiêu tăng trưởng trung hạn.

The company set a medium-term growth target.

2.

Chiến lược trung hạn rất quan trọng để thành công.

A medium-term strategy is crucial for success.

Ghi chú

Từ Medium-term là một từ ghép của Medium (trung bình) và term (kỳ hạn). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé! checkShort-term - Ngắn hạn Ví dụ: Short-term goals help build momentum for long-term success. (Các mục tiêu ngắn hạn giúp tạo đà cho thành công dài hạn.) checkLong-term - Dài hạn Ví dụ: Investing in education is a long-term strategy. (Đầu tư vào giáo dục là một chiến lược dài hạn.) checkFull-term - Đầy kỳ hoặc hoàn toàn đủ hạn Ví dụ: She carried the baby to full-term. (Cô ấy đã mang thai đủ kỳ hạn.) checkFixed-term - Có thời hạn cố định Ví dụ: They signed a fixed-term contract. (Họ đã ký một hợp đồng có thời hạn cố định.) checkOpen-term - Không giới hạn thời gian Ví dụ: The position is available on an open-term basis. (Vị trí này có sẵn trên cơ sở không giới hạn thời gian.)