VIETNAMESE
Ứ đọng
dồn ứ, đình trệ
ENGLISH
Stagnate
/ˈstæɡneɪt/
accumulate, pile up
Ứ đọng là tích tụ mà không được xử lý hoặc giải quyết.
Ví dụ
1.
Nước ứ đọng trong các ống bị nghẽn.
Water stagnated in the clogged pipes.
2.
Tăng trưởng kinh tế ứ đọng trong thời kỳ khủng hoảng.
Economic growth stagnated during the crisis.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Stagnate nhé!
Stagnation (Noun) - Sự trì trệ hoặc tình trạng đình trệ
Ví dụ:
Stagnation in the job market is worrying for graduates.
(Sự trì trệ trong thị trường việc làm đang gây lo lắng cho các sinh viên mới tốt nghiệp.)
Stagnant (Adjective) - Đình trệ hoặc tù đọng
Ví dụ:
The water in the pond became stagnant and smelly.
(Nước trong ao trở nên tù đọng và bốc mùi.)
Stagnantly (Adverb) - Một cách trì trệ hoặc không tiến triển
Ví dụ:
The team worked stagnantly despite the deadline.
(Nhóm làm việc một cách trì trệ mặc dù hạn chót đang đến gần.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết