VIETNAMESE

Bằng pha lê

word

ENGLISH

Crystal

  
ADJ

/ˈkrɪstl/

glass, transparent

“Bằng pha lê” là làm từ chất liệu pha lê hoặc có tính chất trong suốt và sáng.

Ví dụ

1.

Đèn chùm được trang trí bằng pha lê.

The chandelier was adorned with crystal decorations.

2.

Những chiếc ly được làm từ pha lê cao cấp.

The glasses were crafted from fine crystal.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Crystal khi nói hoặc viết nhé! checkCrystal clear - Rõ ràng như pha lê Ví dụ: Her explanation was crystal clear. (Lời giải thích của cô ấy rõ ràng như pha lê.) checkCrystal chandelier - Đèn chùm pha lê Ví dụ: The grand hall was illuminated by a crystal chandelier. (Sảnh lớn được chiếu sáng bởi một chiếc đèn chùm pha lê.) checkCrystal glass - Ly pha lê Ví dụ: She served wine in elegant crystal glasses. (Cô ấy phục vụ rượu trong những chiếc ly pha lê thanh lịch.)