VIETNAMESE
xóa bạn bè
hủy kết nối
ENGLISH
unfriend
/ʌnˈfrɛnd/
remove contact
Xóa bạn bè là hành động xóa người trong danh sách bạn bè trên mạng xã hội hoặc hệ thống liên lạc.
Ví dụ
1.
Cô ấy đã xóa bạn bè anh ta trên mạng xã hội.
She unfriended him on social media.
2.
Đừng quên xóa bạn bè các tài khoản không hoạt động.
Don’t forget to unfriend inactive accounts.
Ghi chú
Từ unfriend là một từ ghép của tiền tố “un-” (phủ định) và danh từ “friend”. Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé!
Unfollow – Hủy theo dõi
Ví dụ:
I decided to unfollow him on Instagram.
(Tôi đã quyết định hủy theo dõi anh ấy trên Instagram.)
Unsubscribe – Hủy đăng ký
Ví dụ:
You can unsubscribe from the newsletter anytime.
(Bạn có thể hủy đăng ký bản tin bất kỳ lúc nào.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết