VIETNAMESE
Quá sớm
chưa đúng lúc, non nớt
ENGLISH
Premature
/ˌpriːməˈtjʊr/
Early, untimely
Quá sớm là trạng thái xảy ra trước thời điểm hợp lý hoặc mong đợi.
Ví dụ
1.
Một quyết định quá sớm có thể dẫn đến các vấn đề không lường trước.
A premature decision can lead to unforeseen problems.
2.
Đứa bé sinh ra quá sớm và cần được chăm sóc đặc biệt.
The baby was born prematurely and required special care.
Ghi chú
Từ Premature là một từ ghép của tiền tố pre- và tính từ mature. Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé!
Prehistoric - Tiền sử
Ví dụ:
Dinosaurs lived in prehistoric times.
(Khủng long sống trong thời tiền sử.)
Precondition - Điều kiện tiên quyết
Ví dụ:
Good health is a precondition for a happy life.
(Sức khỏe tốt là điều kiện tiên quyết cho một cuộc sống hạnh phúc.)
Preview - Xem trước, bản xem trước
Ví dụ:
We watched the preview of the new movie.
(Chúng tôi đã xem trước bộ phim mới.)
Prepay - Trả trước
Ví dụ:
Customers must prepay for their orders.
(Khách hàng phải trả trước cho đơn đặt hàng của họ.)
Predetermine - Định trước
Ví dụ:
The outcome was predetermined by the rules.
(Kết quả đã được định trước bởi các quy tắc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết