VIETNAMESE

đi bơi

word

ENGLISH

swim

  
VERB

/swɪm/

dive

“Đi bơi” là hành động đến nơi có nước để thực hiện hoạt động bơi lội.

Ví dụ

1.

Chúng tôi sẽ đi bơi ở hồ vào ngày mai.

We will swim in the lake tomorrow.

2.

Họ đã đi bơi cùng nhau trong hồ bơi.

They swam together in the pool.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Swim nhé! checkSwimmer (noun) - Người bơi Ví dụ: He is an excellent swimmer. (Anh ấy là một người bơi xuất sắc.) checkSwimming (noun) - Môn bơi Ví dụ: Swimming is a great way to stay fit. (Bơi lội là một cách tuyệt vời để giữ dáng.) checkSwimmable (adjective) - Có thể bơi được Ví dụ: The river is clean and swimmable. (Con sông sạch và có thể bơi được.)