VIETNAMESE

Gặp may

gặp hên, gặp vận may

word

ENGLISH

Have good luck

  
VERB

/hæv ɡʊd lʌk/

Be lucky, fortunate

Gặp may là có được điều gì đó tốt lành do tình cờ.

Ví dụ

1.

Cô ấy gặp may khi tìm được món đồ hiếm.

She had good luck finding the rare item.

2.

Anh ấy dường như luôn gặp may trong cuộc sống.

He always seems to have good luck in life.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số cách dùng từ luck khi nói hoặc viết nhé! checkHave good luck - Gặp may mắn Ví dụ: She had good luck finding a job right after graduation. (Cô ấy gặp may khi tìm được việc ngay sau khi tốt nghiệp.) checkPush one’s luck - Thử vận may quá nhiều lần Ví dụ: Don’t push your luck by asking for more money. (Đừng thử vận may của mình bằng cách yêu cầu thêm tiền.) checkBeginner’s luck - May mắn của người mới bắt đầu Ví dụ: He won the game on his first try – must be beginner’s luck. (Anh ấy thắng ngay lần đầu tiên – chắc là may mắn của người mới bắt đầu.) checkIn luck - Gặp may Ví dụ: You’re in luck! We still have one ticket left. (Bạn gặp may rồi! Chúng tôi vẫn còn một vé.) checkOut of luck - Không may Ví dụ: Sorry, you’re out of luck; the tickets are sold out. (Xin lỗi, bạn không may rồi; vé đã bán hết.)