VIETNAMESE

sắp kết thúc

gần xong, sắp kết thúc

word

ENGLISH

About to end

  
PHRASE

/əˈbaʊt tə ɛnd/

close to finishing

Sắp kết thúc là trạng thái gần như chấm dứt hoặc hoàn thành.

Ví dụ

1.

Cuộc họp sắp kết thúc.

The meeting is about to end soon.

2.

Bộ phim sắp kết thúc trong vài phút nữa.

The movie is about to end in a few minutes.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ End khi nói hoặc viết nhé! checkCome to an end - Kết thúc hoàn toàn Ví dụ: Their partnership came to an end after years of collaboration. (Quan hệ đối tác của họ đã kết thúc sau nhiều năm hợp tác.) checkAt the end of something - Ở cuối của điều gì đó Ví dụ: At the end of the day, we all learned valuable lessons. (Cuối ngày, tất cả chúng ta đều học được những bài học quý giá.) checkBring to an end - Chấm dứt điều gì Ví dụ: The treaty brought the war to an end. (Hiệp ước đã chấm dứt cuộc chiến.) checkWithout an end - Không có hồi kết Ví dụ: The debate seemed to continue without an end. (Cuộc tranh luận dường như kéo dài không hồi kết.)