VIETNAMESE

biện bạch

giải thích

word

ENGLISH

Explain

  
VERB

/ɪkˈspleɪn/

clarify, justify

Biện bạch là hành động giải thích hoặc đưa lý do để biện minh.

Ví dụ

1.

Anh ta biện bạch cho sự chậm trễ.

He explained his delay.

2.

Cô ấy biện bạch rõ ràng về tình huống.

She explained the situation clearly.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ explain khi nói hoặc viết nhé! checkExplain + something to + someone Ví dụ: Can you explain this concept to me? (Bạn có thể giải thích khái niệm này cho tôi không?) checkExplain + why/what/how + clause Ví dụ: She explained why she was late. (Cô ấy giải thích lý do tại sao cô ấy đến muộn.) checkExplain + the reason for + something Ví dụ: He explained the reason for his absence. (Anh ấy giải thích lý do cho sự vắng mặt của mình.)