VIETNAMESE
tắc bồn cầu
nghẽn, kẹt
ENGLISH
clog toilet
/klɒg ˈtoʊlɪt/
block, jam
Tắc bồn cầu là hiện tượng nước không thoát được qua bồn cầu.
Ví dụ
1.
Bồn cầu lại bị tắc rồi.
The toilet is clogged again.
2.
Làm ơn thông tắc bồn cầu.
Please unclog the toilet.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ clog khi nói hoặc viết nhé!
Clog with - Bị tắc bởi
Ví dụ:
The toilet was clogged with tissues.
(Bồn cầu bị tắc bởi giấy vệ sinh.)
Clogged up - Bị tắc hoàn toàn
Ví dụ:
The pipes are completely clogged up.
(Đường ống hoàn toàn bị tắc.)
Unclog - Thông thoát tắc
Ví dụ:
You need a plumber to unclog the toilet.
(Bạn cần một thợ sửa ống nước để thông bồn cầu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết