VIETNAMESE
đi về nhà
trở về nhà
ENGLISH
go home
/ɡoʊ hoʊm/
head home
“Đi về nhà” là việc quay lại nơi ở của mình.
Ví dụ
1.
Tôi cần đi về nhà bây giờ.
I need to go home now.
2.
Anh ấy muốn đi về nhà sớm.
He wants to go home early.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ go home khi nói hoặc viết nhé!
Go straight home - về nhà ngay lập tức.
Ví dụ:
After work, she went straight home.
(Sau giờ làm, cô ấy về thẳng nhà.)
Go back home - quay trở lại nhà.
Ví dụ:
He went back home after living abroad for years.
(Anh ấy trở về nhà sau nhiều năm sống ở nước ngoài.)
Go home to + someone - về nhà với ai đó.
Ví dụ:
He went home to his family for the holidays.
(Anh ấy về nhà với gia đình trong kỳ nghỉ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết