VIETNAMESE
Lệ thuộc
phụ thuộc, bị lệ thuộc
ENGLISH
dependent
/dɪˈpɛndənt/
reliant
Lệ thuộc là tình trạng phụ thuộc vào người hoặc yếu tố khác, không có khả năng tự lập.
Ví dụ
1.
Cô ấy vẫn lệ thuộc vào bố mẹ về tài chính.
She is still dependent on her parents financially.
2.
Nhiều quốc gia lệ thuộc đã chiến đấu giành độc lập.
Many dependent nations fought for independence.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ dependent nhé!
Dependence (noun) - Sự phụ thuộc
Ví dụ:
Her dependence on caffeine is concerning.
(Sự phụ thuộc của cô ấy vào cà phê rất đáng lo ngại.)
Dependency (noun) - Trạng thái hoặc tình trạng phụ thuộc
Ví dụ:
The country's dependency on foreign aid is increasing.
(Sự phụ thuộc của đất nước vào viện trợ nước ngoài đang tăng.)
Independence (noun) - Sự độc lập
Ví dụ:
Gaining financial independence is an important goal.
(Đạt được sự độc lập tài chính là một mục tiêu quan trọng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết