VIETNAMESE

đi đi lại lại

dạo bước, đi qua lại

word

ENGLISH

pace back and forth

  
VERB

/peɪs bæk ənd fɔrθ/

wander, move around

“Đi đi lại lại” là hành động di chuyển qua lại trong một không gian nhỏ do lo lắng hoặc suy nghĩ.

Ví dụ

1.

Anh ấy đi đi lại lại lo lắng.

He paced back and forth nervously

2.

Cô ấy đi đi lại lại trong phòng.

She paced back and forth in the room.

Ghi chú

Đi đi lại lại là một hành động lặp đi lặp lại, biểu thị trạng thái lo lắng, suy nghĩ hoặc không yên. Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ và thành ngữ liên quan nhé! checkPace the floor - Đi qua đi lại. Ví dụ: He paced the floor, unable to sleep. (Anh ta đi qua đi lại, không thể ngủ được.) checkWear a hole in the carpet - Diễn tả hành động đi lại nhiều đến mức tưởng tượng làm mòn thảm. Ví dụ: She's been wearing a hole in the carpet waiting for the results. (Cô ấy đi lại không ngừng, chờ kết quả.)