VIETNAMESE

đi trễ

đến muộn

word

ENGLISH

be late

  
VERB

/biː leɪt/

arrive late

“Đi trễ” là hành động đến một địa điểm hoặc sự kiện muộn hơn thời gian dự kiến.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã đi trễ buổi họp.

He was late for the meeting.

2.

Họ lại đi trễ nữa rồi.

They were late again.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ late khi nói hoặc viết nhé! checkBe late for + Noun - trễ hẹn hoặc trễ một sự kiện cụ thể. Ví dụ: She was late for the meeting due to traffic. (Cô ấy đến trễ buổi họp vì kẹt xe.) checkBe late by + Duration - đến muộn bao lâu. Ví dụ: The train was late by 30 minutes. (Tàu đến muộn 30 phút.) checkRun late - đang bị muộn hoặc trễ. Ví dụ: I’m running late; I’ll be there in 10 minutes. (Tôi đang trễ, sẽ có mặt sau 10 phút.)