VIETNAMESE
Phải đạo
đúng đắn
ENGLISH
proper
/ˈprɒpə/
righteous, moral
Phải đạo là hành vi hoặc thái độ đúng đắn, hợp đạo lý hoặc chuẩn mực xã hội.
Ví dụ
1.
Lời xin lỗi của anh ấy rất phải đạo và chân thành.
His apology was proper and heartfelt.
2.
Quan trọng là phải theo đúng lễ nghi.
It’s important to follow proper etiquette.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Proper khi nói hoặc viết nhé!
Proper conduct - Hành vi phải đạo
Ví dụ:
Proper conduct is expected from all employees.
(Hành vi phải đạo được mong đợi từ tất cả nhân viên.)
Proper attire - Trang phục đúng chuẩn
Ví dụ:
Proper attire is required for the formal event.
(Trang phục đúng chuẩn được yêu cầu cho sự kiện trang trọng.)
Proper care - Chăm sóc đúng cách
Ví dụ:
The plant needs proper care to thrive.
(Cây cần được chăm sóc đúng cách để phát triển.)
Proper training - Đào tạo đúng chuẩn
Ví dụ:
Proper training is essential for success in the job.
(Đào tạo đúng chuẩn là điều cần thiết để thành công trong công việc.)
Proper usage - Sử dụng đúng cách
Ví dụ:
Always ensure the proper usage of safety equipment.
(Luôn đảm bảo sử dụng đúng cách các thiết bị an toàn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết