VIETNAMESE

Phong phú

đa dạng, nhiều

word

ENGLISH

Abundant

  
ADJ

/əˈbʌndənt/

Plentiful, rich

Phong phú là sự dồi dào hoặc đa dạng.

Ví dụ

1.

Khu rừng phong phú động vật hoang dã.

The forest is abundant with wildlife.

2.

Sự phong phú về tài nguyên rất quan trọng.

An abundant supply of resources is vital.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Abundant khi nói hoặc viết nhé! checkAbundant resources - Nguồn lực phong phú Ví dụ: The region is known for its abundant natural resources. (Khu vực này được biết đến với nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú.) checkAbundant opportunities - Cơ hội dồi dào Ví dụ: The city offers abundant opportunities for young professionals. (Thành phố mang đến cơ hội dồi dào cho các chuyên gia trẻ.) checkAbundant supply - Nguồn cung phong phú Ví dụ: There is an abundant supply of fresh produce at the market. (Có nguồn cung phong phú các loại sản phẩm tươi tại chợ.) checkAbundant wildlife - Động vật hoang dã đa dạng Ví dụ: The forest is home to abundant wildlife. (Khu rừng là nơi sinh sống của động vật hoang dã đa dạng.) checkAbundant rainfall - Lượng mưa dồi dào Ví dụ: The area experiences abundant rainfall during the monsoon season. (Khu vực này có lượng mưa dồi dào trong mùa gió mùa.)