VIETNAMESE
Bị xẹp
bị xì hơi, bị rỗng
ENGLISH
Deflated
/dɪˈfleɪtɪd/
collapsed, flat
Bị xẹp là trạng thái không còn độ căng hoặc phồng như ban đầu.
Ví dụ
1.
Bóng bay bị xẹp sau bữa tiệc.
The balloon was deflated after the party.
2.
Tâm trạng của anh ấy bị xẹp xuống khi nghe tin xấu.
His mood deflated when he heard the bad news.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Deflated khi nói hoặc viết nhé!
Deflated tire - Lốp xe bị xẹp
Ví dụ:
They stopped to fix a deflated tire during the trip.
(Họ dừng lại để sửa một chiếc lốp xe bị xẹp trong chuyến đi.)
Deflated balloon - Bóng bay bị xẹp
Ví dụ:
The deflated balloon lay on the floor after the party.
(Chiếc bóng bay bị xẹp nằm trên sàn sau bữa tiệc.)
Deflated hopes - Hy vọng bị dập tắt
Ví dụ:
The failure deflated their hopes of winning the championship.
(Thất bại đã dập tắt hy vọng giành chức vô địch của họ.)
Deflated ego - Lòng tự trọng bị tổn thương
Ví dụ:
His deflated ego made him reflect on his actions.
(Lòng tự trọng bị tổn thương khiến anh ấy suy ngẫm về hành động của mình.)
Deflated mood - Tâm trạng tụt dốc
Ví dụ:
The team’s deflated mood was evident after the loss.
(Tâm trạng tụt dốc của đội rõ ràng sau thất bại.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết