VIETNAMESE

xử sự

ứng xử

word

ENGLISH

behave

  
VERB

/bɪˈheɪv/

act, conduct

“Xử sự” là cách hành động và thái độ đối với người khác.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã xử sự lịch sự trong buổi họp.

He behaved politely at the meeting.

2.

Xử sự tốt phản ánh nhân cách tốt.

Good behavior reflects good character.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ behave nhé! checkBehavior (noun) - Hành vi Ví dụ: His behavior at the meeting was inappropriate. (Cách cư xử của anh ấy trong buổi họp không phù hợp.) checkwell-behaved (Adjective) - Cư xử tốt Ví dụ: The child was well-behaved during the ceremony. (Đứa trẻ đã cư xử rất ngoan trong buổi lễ.) checkMisbehave (verb) - Cư xử không đúng mực Ví dụ: Students who misbehave will face consequences. (Những học sinh cư xử không đúng mực sẽ phải chịu hậu quả.) checkMisbehavior (noun) - Hành vi sai trái Ví dụ: The teacher won’t tolerate any misbehavior in class. (Giáo viên sẽ không dung thứ cho bất kỳ hành vi sai trái nào trong lớp học.)