VIETNAMESE

phăm phăm

hùng hổ

word

ENGLISH

stride

  
VERB

/ˈstraɪd/

march, advance

Phăm phăm là trạng thái tiến lên nhanh chóng, mạnh mẽ và đầy quyết tâm.

Ví dụ

1.

Anh ấy đi phăm phăm về phía mục tiêu đầy tự tin.

He was striding towards the goal with confidence.

2.

Cô ấy phăm phăm bước vào phòng đầy uy quyền

She strided into the room with authority.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Stride khi nói hoặc viết nhé! checkStride confidently - Bước đi đầy tự tin Ví dụ: She strode confidently into the interview room. (Cô ấy bước đi tự tin vào phòng phỏng vấn.) checkStride across something - Bước qua một thứ gì đó lớn hoặc dài Ví dụ: He strode across the field in a matter of minutes. (Anh ấy bước qua cánh đồng trong vài phút.) checkStride towards a goal - Tiến bộ hoặc hướng tới mục tiêu Ví dụ: The company is making great strides towards sustainability. (Công ty đang tiến những bước dài hướng tới sự bền vững.) checkTake something in stride - Xử lý một vấn đề một cách bình tĩnh và tự tin Ví dụ: She took the criticism in stride and continued her work. (Cô ấy tiếp nhận lời phê bình một cách bình tĩnh và tiếp tục công việc.) checkStride forward - Tiến bước về phía trước Ví dụ: He strode forward to greet his old friend. (Anh ấy bước về phía trước để chào người bạn cũ.)