VIETNAMESE

xích thứ gì vào

khóa, cố định

word

ENGLISH

Chain something to

  
VERB

/tʃeɪn ˈsʌmθɪŋ tə/

attach, fasten

“Xích thứ gì vào” là hành động cố định vật gì đó vào nơi nào đó bằng dây xích.

Ví dụ

1.

Anh ấy xích chiếc xe đạp vào cột.

He chained the bike to the pole.

2.

Cô ấy xích con chó vào hàng rào.

She chained her dog to the fence.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ chain khi nói hoặc viết nhé! checkChain + something + to something – Xích thứ gì vào đâu Ví dụ: They chained the bicycle to the lamp post. (Họ đã xích chiếc xe đạp vào cột đèn.) checkBe chained to something – Bị ràng buộc bởi điều gì Ví dụ: He feels chained to his job. (Anh ấy cảm thấy bị ràng buộc bởi công việc của mình.) checkChain with a lock – Xích bằng khóa Ví dụ: The gate was chained with a heavy padlock. (Cổng được xích bằng một ổ khóa nặng.)