VIETNAMESE

Cái cớ

cái cớ

word

ENGLISH

Excuse

  
NOUN

/ɪkˈskjuːs/

justification, pretext

Cái cớ là lý do hoặc lời biện minh, thường để che giấu ý định thực sự.

Ví dụ

1.

Anh ấy viện cái cớ để rời khỏi cuộc họp sớm.

He made an excuse to leave the meeting early.

2.

Cái cớ đó không biện minh được hành vi của anh ấy.

That excuse doesn’t justify his behavior.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Excuse khi nói hoặc viết nhé! checkGive an excuse - Đưa ra một cái cớ Ví dụ: He gave an excuse for being late to the meeting. (Anh ấy đưa ra một cái cớ vì đến muộn cuộc họp.) checkMake an excuse - Viện cớ Ví dụ: She made an excuse to leave the party early. (Cô ấy viện cớ để rời bữa tiệc sớm.) checkPoor excuse - Lời bào chữa kém cỏi Ví dụ: That was a poor excuse for missing the deadline. (Đó là một lời bào chữa kém cỏi cho việc không hoàn thành đúng hạn.) checkValid excuse - Lý do chính đáng Ví dụ: The manager accepted his valid excuse for the delay. (Người quản lý chấp nhận lý do chính đáng của anh ấy cho sự chậm trễ.) checkExcuse for failure - Cái cớ cho sự thất bại Ví dụ: He refused to make excuses for his failure. (Anh ấy từ chối đưa ra cái cớ cho sự thất bại của mình.)