VIETNAMESE
Rồ dại
điên cuồng, mất trí
ENGLISH
Insane
/ɪnˈseɪn/
mad, crazy
rồ dại là trạng thái mất lý trí hoặc hành động không kiểm soát.
Ví dụ
1.
Anh ấy trở nên rồ dại sau khi mất tất cả.
He went insane after losing everything.
2.
Quyết định đó có vẻ rồ dại với mọi người.
The decision seemed insane to everyone.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của Insane nhé!
Insanity - Sự điên rồ, mất trí
Ví dụ:
His insanity led to unpredictable behavior.
(Sự điên rồ của anh ta dẫn đến những hành vi không thể đoán trước được.)
Insane - Điên rồ, mất trí
Ví dụ:
The plan was so insane that it actually worked.
(Kế hoạch quá điên rồ đến nỗi nó thực sự thành công.)
Insanely - Một cách điên rồ
Ví dụ:
The workload was insanely high this week.
(Khối lượng công việc tuần này thật sự điên rồ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết