VIETNAMESE

đúc tiền

nắu tiền

word

ENGLISH

mint coins

  
VERB

/mɪnt kɔɪnz/

coin

Đúc tiền là nung chảy kim loại để tạo ra tiền xu hoặc tiền kim loại.

Ví dụ

1.

Họ đúc tiền xu hàng năm.

They mint new coins yearly.

2.

Tiền xu được đúc bằng bạc.

The coins are minted in silver.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ mint khi nói hoặc viết nhé! checkMint new coins - Đúc tiền mới Ví dụ: The government decided to mint new coins to commemorate the event. (Chính phủ quyết định đúc tiền mới để kỷ niệm sự kiện.) checkMint condition - Tình trạng hoàn hảo Ví dụ: The collector’s item is in mint condition. (Món đồ sưu tầm vẫn trong tình trạng hoàn hảo.) checkMint something new - Sản sinh ra cái gì mới Ví dụ: The company is minting innovative ideas daily. (Công ty hàng ngày sản sinh ra những ý tưởng sáng tạo.) checkFreshly minted - Vừa mới ra đời Ví dụ: He’s a freshly minted graduate. (Anh ấy vừa mới tốt nghiệp.) checkMint the phrase - Tạo ra thuật ngữ Ví dụ: The term was first minted in the early 20th century. (Thuật ngữ này lần đầu tiên được tạo ra vào đầu thế kỷ 20.)