VIETNAMESE

Ruộm (nhuộm)

nhuộm màu, ấm áp

word

ENGLISH

Tinted

  
ADJ

/ˈtɪntɪd/

colored

ruộm là trạng thái màu sắc ấm áp hoặc nổi bật do ánh sáng hoặc trang trí.

Ví dụ

1.

Căn phòng được ruộm màu ánh sáng vàng.

The room was tinted with golden light.

2.

Kính được nhuộm màu xanh để bảo mật.

The glass was tinted blue for privacy.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Tinted khi nói hoặc viết nhé! checkTinted windows - Kính màu Ví dụ: The car has tinted windows for privacy. (Chiếc xe có kính màu để đảm bảo sự riêng tư.) checkTinted lenses - Tròng kính màu Ví dụ: She wore sunglasses with tinted lenses. (Cô ấy đeo kính râm với tròng kính màu.) checkTinted walls - Tường nhuộm màu Ví dụ: The room’s tinted walls created a cozy atmosphere. (Những bức tường nhuộm màu của căn phòng tạo nên không gian ấm cúng.) checkSlightly tinted - Nhẹ màu Ví dụ: The water appeared slightly tinted due to the minerals. (Nước có vẻ hơi nhuộm màu nhẹ vì khoáng chất.) checkTinted fabric - Vải nhuộm Ví dụ: The designer used tinted fabric for the new collection. (Nhà thiết kế đã sử dụng vải nhuộm cho bộ sưu tập mới.)