VIETNAMESE

Bạo phát

sự bùng phát

word

ENGLISH

Outbreak

  
NOUN

/ˈaʊtbreɪk/

surge, eruption

“Bạo phát” là sự bùng phát đột ngột và mạnh mẽ.

Ví dụ

1.

Bệnh bạo phát lan nhanh trong thành phố.

The outbreak of disease spread rapidly through the city.

2.

Một sự bạo phát giận dữ bùng nổ trong số công nhân.

There was an outbreak of anger among the workers.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Outbreak khi nói hoặc viết nhé! checkAn outbreak of something - Sự bùng phát của điều gì Ví dụ: There was an outbreak of measles in the city. (Có một đợt bùng phát bệnh sởi trong thành phố.) checkOutbreak occurs - Sự bùng phát xảy ra Ví dụ: The outbreak occurred unexpectedly. (Sự bùng phát xảy ra một cách bất ngờ.) checkCause an outbreak - Gây ra sự bùng phát Ví dụ: Poor hygiene caused the outbreak. (Vệ sinh kém đã gây ra sự bùng phát.) checkOutbreak subsides - Sự bùng phát lắng xuống Ví dụ: The outbreak finally subsided after two weeks. (Sự bùng phát cuối cùng đã lắng xuống sau hai tuần.)