VIETNAMESE
Tạt tai
Đánh mạnh
ENGLISH
Slap hard
/slæp hɑːrd/
Hit hard
“Tạt tai” là hành động đánh mạnh vào mặt hoặc tai bằng tay.
Ví dụ
1.
Anh ấy tát mạnh vào mặt anh ta.
He slapped him hard across the face.
2.
Cô ấy đã tát mạnh kẻ gây sự.
She slapped the offender hard.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ slap khi nói hoặc viết nhé!
Slap + object - hành động tát hoặc đập mạnh lên một vật thể
Ví dụ:
She slapped him across the face.
(Cô ấy tát mạnh vào mặt anh ta.)
Slap + prep (on, across) - vị trí cụ thể hành động xảy ra
Ví dụ:
He slapped the table with his hand.
(Anh ấy đập tay mạnh lên bàn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết