VIETNAMESE

Bị tổn hại

word

ENGLISH

Damaged

  
ADJ

/ˈdæmɪʤd/

harmed, impaired

“Bị tổn hại” là trạng thái bị thiệt hại hoặc bị hư hỏng.

Ví dụ

1.

Tòa nhà bị tổn hại trong cơn bão.

The building was damaged during the storm.

2.

Danh tiếng của anh ấy bị tổn hại bởi những cáo buộc sai.

His reputation was damaged by the false accusations.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Damaged khi nói hoặc viết nhé! checkDamaged goods - Hàng hóa bị hư hỏng Ví dụ: The company offered refunds for the damaged goods. (Công ty cung cấp hoàn tiền cho hàng hóa bị hư hỏng.) checkDamaged car - Xe bị hỏng Ví dụ: The damaged car was towed to the repair shop. (Chiếc xe bị hỏng được kéo đến cửa hàng sửa chữa.) checkDamage one's reputation - Tổn hại uy tín của ai Ví dụ: The scandal severely damaged her reputation. (Vụ bê bối đã làm tổn hại nghiêm trọng đến uy tín của cô ấy.) checkDamaged structure - Cấu trúc bị hư hại Ví dụ: Engineers assessed the damaged structure after the earthquake. (Các kỹ sư đã đánh giá cấu trúc bị hư hại sau trận động đất.) checkDamaged relationship - Mối quan hệ bị rạn nứt Ví dụ: They are working to repair their damaged relationship. (Họ đang cố gắng sửa chữa mối quan hệ bị rạn nứt.)