VIETNAMESE
Bị bóp méo
bị xuyên tạc
ENGLISH
Distorted
/dɪsˈtɔːtɪd/
misrepresented, twisted
“Bị bóp méo” là bị thay đổi một cách sai lệch hoặc không đúng sự thật.
Ví dụ
1.
Bản báo cáo bị bóp méo để che giấu sự thật.
The report was distorted to conceal the truth.
2.
Âm thanh bị bóp méo trong khi phát lại.
The audio was distorted during the playback.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Distorted khi nói hoặc viết nhé!
Distorted image - Hình ảnh bị méo mó
Ví dụ:
The distorted image made it hard to identify the object.
(Hình ảnh bị méo mó khiến khó nhận diện vật thể.)
Distorted sound - Âm thanh bị méo
Ví dụ:
The radio produced a distorted sound due to poor signal.
(Chiếc radio phát ra âm thanh méo do tín hiệu kém.)
Distorted truth - Sự thật bị bóp méo
Ví dụ:
The article presented a distorted truth about the event.
(Bài báo trình bày một sự thật bị bóp méo về sự kiện.)
Distorted view - Quan điểm bị bóp méo
Ví dụ:
His distorted view of reality caused misunderstandings.
(Quan điểm bị bóp méo về thực tế của anh ấy gây ra hiểu lầm.)
Distorted perception - Nhận thức bị bóp méo
Ví dụ:
The film explores the distorted perception of time.
(Bộ phim khám phá nhận thức bị bóp méo về thời gian.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết