VIETNAMESE

Thai giáo

giáo dục trước khi sinh

word

ENGLISH

Prenatal education

  
NOUN

/priːˈneɪtl ˌɛdʒuˈkeɪʃən/

Antenatal care

“Thai giáo” là phương pháp giáo dục và chăm sóc thai nhi để phát triển tốt cả về thể chất và tinh thần.

Ví dụ

1.

Thai giáo mang lại lợi ích cho cả mẹ và bé.

Prenatal education benefits both mother and child.

2.

Nhiều bà mẹ tham gia các lớp thai giáo.

Many mothers attend prenatal education classes.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Education nhé! checkEducator (noun) - Người giáo dục hoặc giáo viên Ví dụ: The prenatal educator gave helpful tips to expectant mothers. (Nhà giáo dục trước sinh đã đưa ra những lời khuyên hữu ích cho các bà mẹ tương lai.) checkEducative (adjective) - Mang tính giáo dục Ví dụ: The prenatal workshop was very educative. (Hội thảo trước sinh rất bổ ích về mặt giáo dục.)