VIETNAMESE

xông tinh dầu

khuếch tán hương liệu

word

ENGLISH

diffuse essential oils

  
VERB

/dɪˈfjuz ɪˈsɛnʃəl ɔɪlz/

disperse

Xông tinh dầu là khuếch tán tinh dầu vào không khí bằng hơi nước.

Ví dụ

1.

Máy xông tinh dầu khuếch tán hương liệu.

The machine diffuses essential oils.

2.

Cô ấy xông tinh dầu oải hương trong phòng.

She diffused lavender oil in the room.

Ghi chú

Diffuse là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của diffuse nhé! checkNghĩa 1: Lan tỏa, lan rộng Ví dụ: The sunlight diffused through the curtains. (Ánh sáng mặt trời xuyên qua rèm cửa.) checkNghĩa 2: Làm dịu, giảm bớt Ví dụ: The company used humor to diffuse the tension. (Công ty dùng sự hài hước để xoa dịu căng thẳng.)