VIETNAMESE

Bảng lảng

mờ ảo

word

ENGLISH

Hazy

  
ADJ

/ˈheɪzi/

foggy, blurry

“Bảng lảng” là trạng thái mờ nhạt, không rõ ràng hoặc lơ lửng.

Ví dụ

1.

Những ngọn núi hiện lên bảng lảng trong sương mai.

The mountains appeared hazy in the morning mist.

2.

Ký ức của cô về sự kiện đó rất bảng lảng.

Her memories of the event were hazy.

Ghi chú

Hãy cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Hazzy nhé! checkFoggy - Có sương mù, mờ ảo Ví dụ: The view was foggy and unclear due to the fog. (Tầm nhìn mờ ảo và không rõ ràng do sương mù.) checkMisty - Mờ mịt, có sương Ví dụ: The mountains were misty in the early morning. (Những ngọn núi mờ mịt trong buổi sáng sớm.) checkCloudy - Có mây che phủ, không rõ ràng Ví dụ: The hazy afternoon sky gave the landscape a dreamy feel. (Bầu trời buổi chiều mờ ảo tạo cảm giác mơ màng cho phong cảnh.) checkObscured - Bị che khuất, không rõ nét Ví dụ: The details were obscured by the hazy conditions. (Chi tiết bị che khuất bởi điều kiện mờ ảo.) checkBlurred - Mờ, khó nhận biết Ví dụ: His vision was blurred after removing his glasses. (Tầm nhìn của anh ấy bị mờ sau khi tháo kính.)