VIETNAMESE
đổ nước mắt
khóc, rơi lệ
ENGLISH
shed tears
/ʃɛd tɪrz/
cry
“Đổ nước mắt” là khóc, rơi nước mắt vì cảm xúc mạnh mẽ.
Ví dụ
1.
Cô ấy đổ nước mắt hạnh phúc.
She shed tears of joy.
2.
Anh ấy đổ nước mắt khi xem phim.
He shed tears during the movie.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ shed khi nói hoặc viết nhé!
Shed light on: Làm sáng tỏ vấn đề gì.
Ví dụ:
The report sheds light on the company’s financial situation.
(Báo cáo làm sáng tỏ tình hình tài chính của công ty.)
Shed blood: Đổ máu, hy sinh.
Ví dụ:
Many soldiers shed blood for their country.
(Nhiều binh sĩ đã đổ máu vì đất nước.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết