VIETNAMESE
Lao mình vào thứ gì
dấn thân
ENGLISH
Throw oneself into
/θroʊ ˈwʌnsɛlf ˈɪntuː/
Commit, immerse
Lao mình vào thứ gì là hành động chủ động tham gia hoặc dấn thân vào một điều gì đó với quyết tâm lớn.
Ví dụ
1.
Cô ấy lao mình vào dự án mới.
She threw herself into the new project.
2.
Anh ấy lao mình vào học một kỹ năng mới.
He threw himself into learning a new skill.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ throw oneself into khi nói hoặc viết nhé!
Throw oneself into + activity - Lao mình vào một hoạt động với sự nhiệt tình lớn
Ví dụ:
He threw himself into his work to distract from the pain.
(Anh ấy lao mình vào công việc để quên đi nỗi đau.)
Throw oneself into + task - Đầu tư hết mình vào một nhiệm vụ cụ thể
Ví dụ:
She threw herself into learning a new language.
(Cô ấy lao vào học một ngôn ngữ mới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết