VIETNAMESE
Trồng
gieo trồng
ENGLISH
Plant
/plɑːnt/
Cultivate
Trồng là gieo hoặc nuôi dưỡng cây cối, hoa màu.
Ví dụ
1.
Họ trồng cây để cải thiện môi trường.
They planted trees to improve the environment.
2.
Vui lòng trồng hoa trong vườn.
Please plant flowers in the garden.
Ghi chú
Plant là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Plant nhé!
Nghĩa 1: (noun) - Cây, thực vật
Ví dụ:
They grow a variety of plants in their garden.
(Họ trồng nhiều loại cây trong khu vườn của mình.)
Nghĩa 2: (noun) - Nhà máy, xí nghiệp
Ví dụ:
The plant produces thousands of cars every year.
(Nhà máy sản xuất hàng nghìn chiếc ô tô mỗi năm.)
Nghĩa 3: (verb) - Gài, cài đặt
Ví dụ:
They planted a listening device in the room.
(Họ gài một thiết bị nghe lén trong phòng.)
Nghĩa 4: (noun) - Người cài cắm (gián điệp)
Ví dụ:
The agent acted as a plant in the organization.
(Điệp viên đóng vai người cài cắm trong tổ chức.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết