VIETNAMESE

đội mũ

mang mũ

word

ENGLISH

Wear a hat

  
VERB

/wɛr ə hæt/

Don a cap

“Đội mũ” là hành động đặt và giữ mũ trên đầu.

Ví dụ

1.

Anh ấy đội mũ để tránh nắng.

He wears a hat to protect from the sun.

2.

Hãy đội mũ trong sự kiện.

Please wear a hat during the event.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ wear khi nói hoặc viết nhé! checkWear+ Clothing - mặc đồ Ví dụ: She always wears a red dress to the party. (Cô ấy luôn mặc một chiếc váy đỏ đến buổi tiệc.) checkWear + Accessories - mang phụ kiện Ví dụ: He is wearing sunglasses to protect his eyes from the sun. (Anh ấy đang đeo kính râm để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời.) checkWear + Helmet - đội mũ bảo hiểm Ví dụ: You should wear a helmet while riding a motorcycle. (Bạn nên đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy.) checkWear + Makeup/Perfume (trang điểm/nước hoa) Ví dụ: She is wearing light makeup today. (Cô ấy trang điểm nhẹ hôm nay.) checkWear a smile - thể hiện trạng thái cảm xúc Ví dụ: He wore a big smile after hearing the good news. (Anh ấy nở một nụ cười lớn sau khi nghe tin tốt.)