VIETNAMESE

sự gọi về

triệu hồi, yêu cầu về

word

ENGLISH

recall

  
NOUN

/rɪˈkɔːl/

summoning

Sự gọi về là hành động yêu cầu quay trở lại hoặc triệu hồi ai đó.

Ví dụ

1.

Sự gọi về sản phẩm là khẩn cấp.

The recall of the product was urgent.

2.

Sự gọi về đảm bảo an toàn và chất lượng.

Recall ensures safety and quality.

Ghi chú

Recall là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của recall nhé! checkNghĩa 1: Gợi lại ký ức hoặc hồi tưởng Ví dụ: I can still recall the day we first met. (Tôi vẫn có thể nhớ lại ngày chúng ta gặp nhau lần đầu.) checkNghĩa 2: Thu hồi sản phẩm do lỗi Ví dụ: The company decided to recall the faulty devices. (Công ty quyết định thu hồi các thiết bị bị lỗi.) checkNghĩa 3: Đề cập lại một vấn đề hoặc thông tin đã nói trước đó Ví dụ: Please recall the points discussed in the meeting. (Vui lòng nhắc lại các điểm đã thảo luận trong cuộc họp.)