VIETNAMESE
Kẹ
hạt lép, rỗng
ENGLISH
Shrivelled seed
/ˈʃrɪvld siːd/
Hollow, empty seed
Kẹ là chỉ hạt lép hoặc quả không phát triển đầy đủ.
Ví dụ
1.
Những hạt kẹ không nảy mầm được.
The shrivelled seeds failed to sprout.
2.
Hạt kẹ biểu hiện chất lượng kém.
Shrivelled seeds indicate poor quality.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Shrivelled khi nói hoặc viết nhé!
Shrivelled seed - Hạt teo lại
Ví dụ:
The shrivelled seed failed to sprout.
(Hạt teo lại không nảy mầm được.)
Shrivelled fruit - Trái cây héo
Ví dụ:
The shrivelled fruit was no longer edible.
(Trái cây héo không còn ăn được nữa.)
Shrivelled leaves - Lá héo
Ví dụ:
The plant’s shrivelled leaves were a sign of dehydration.
(Lá héo của cây là dấu hiệu của sự thiếu nước.)
Shrivelled skin - Da nhăn nheo
Ví dụ:
Prolonged exposure to the sun left her with shrivelled skin.
(Phơi nắng lâu khiến làn da của cô nhăn nheo.)
Shrivelled appearance - Vẻ ngoài teo lại
Ví dụ:
The cold weather gave the flowers a shrivelled appearance.
(Thời tiết lạnh làm hoa trông teo lại.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết