VIETNAMESE

Sai thời điểm

không đúng thời điểm

word

ENGLISH

Mistimed

  
ADJ

/ˌmɪsˈtaɪmd/

poorly timed

Sai thời điểm là xảy ra không đúng lúc hoặc không phù hợp thời gian.

Ví dụ

1.

Trò đùa của anh ấy sai thời điểm và không được đón nhận.

His joke was mistimed and fell flat.

2.

Cuộc họp sai thời điểm và ít người tham dự.

The meeting was mistimed and poorly attended.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Mistimed khi nói hoặc viết nhé! checkMistimed action - Hành động sai thời điểm Ví dụ: His mistimed action led to a serious misunderstanding. (Hành động sai thời điểm của anh ấy dẫn đến một sự hiểu lầm nghiêm trọng.) checkMistimed joke - Câu đùa sai lúc Ví dụ: The mistimed joke ruined the atmosphere of the meeting. (Câu đùa sai lúc làm hỏng không khí của cuộc họp.) checkMistimed decision - Quyết định sai thời điểm Ví dụ: A mistimed decision can have long-term consequences. (Một quyết định sai thời điểm có thể gây hậu quả lâu dài.) checkMistimed intervention - Can thiệp sai lúc Ví dụ: The mistimed intervention worsened the situation. (Sự can thiệp sai lúc đã làm tình hình tồi tệ hơn.) checkMistimed launch - Ra mắt sai thời điểm Ví dụ: The product's mistimed launch resulted in low sales. (Việc ra mắt sản phẩm sai thời điểm dẫn đến doanh số thấp.)