VIETNAMESE

đòi hỏi khéo léo

yêu cầu khéo

word

ENGLISH

Demand subtly

  
VERB

/dɪˈmɑːnd ˈsʌbtli/

request gracefully

“Đòi hỏi khéo léo” là yêu cầu điều gì đó một cách tinh tế và nhẹ nhàng.

Ví dụ

1.

Cô ấy đòi hỏi khéo léo trong cuộc họp.

She demanded subtly during the meeting.

2.

Anh ấy khéo léo đòi hỏi lương cao hơn.

He subtly demanded a higher wage.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ demand khi nói hoặc viết nhé! checkDemand + something: Yêu cầu hoặc đòi hỏi một điều gì đó. Ví dụ: The workers demanded higher wages. (Công nhân yêu cầu mức lương cao hơn.) checkDemand + that + clause: Đòi hỏi rằng một hành động cụ thể xảy ra. Ví dụ: The teacher demanded that the students submit their homework on time. (Giáo viên yêu cầu học sinh nộp bài đúng hạn.) checkDemand + to infinitive: Đòi hỏi được làm gì. Ví dụ: She demanded to see the manager. (Cô ấy yêu cầu được gặp quản lý.) checkBe in demandNghĩa: Được yêu cầu, cần thiết. Ví dụ: This type of product is always in high demand. (Loại sản phẩm này luôn được yêu cầu cao.) checkDemand for + something: Nhu cầu đối với một thứ gì đó. Ví dụ: There is a growing demand for renewable energy. (Có một nhu cầu ngày càng tăng đối với năng lượng tái tạo.) checkDemanding (adjective): Đòi hỏi khắt khe, yêu cầu cao. Ví dụ: Being a doctor is a demanding job. (Làm bác sĩ là một công việc đòi hỏi khắt khe.)