VIETNAMESE

Bị ngược

lộn ngược

word

ENGLISH

Upside-down

  
ADJ

/ˌʌpsaɪdˈdaʊn/

reversed, overturned

“Bị ngược” là ở trạng thái lộn ngược hoặc không theo hướng thông thường.

Ví dụ

1.

Bức tranh bị treo lộn ngược một cách tình cờ.

The painting was accidentally hung upside-down.

2.

Chiếc xe tải bị lật và nằm lộn ngược trên đường

The truck tipped over and lay upside-down on the road.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Upside-down khi nói hoặc viết nhé! checkUpside-down world - Thế giới đảo lộn Ví dụ: After the accident, his life felt like an upside-down world. (Sau tai nạn, cuộc sống của anh ấy như một thế giới đảo lộn.) checkUpside-down glass - Cốc bị lật úp Ví dụ: The waiter placed the upside-down glasses on the table. (Người phục vụ đặt những chiếc cốc lật úp lên bàn.) checkUpside-down thinking - Cách nghĩ đảo lộn Ví dụ: Upside-down thinking can sometimes lead to creative solutions. (Cách nghĩ đảo lộn đôi khi có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.) checkUpside-down map - Bản đồ ngược Ví dụ: The upside-down map confused the travelers. (Bản đồ ngược khiến các du khách bối rối.) checkTurn upside-down - Xoay ngược Ví dụ: They turned the house upside-down looking for the keys. (Họ lật ngược ngôi nhà để tìm chìa khóa.)