VIETNAMESE
Bằng chữ
bằng văn bản
ENGLISH
Written
/ˈrɪtn/
textual, documented
“Bằng chữ” là biểu thị hoặc thể hiện qua ngôn từ viết hoặc in.
Ví dụ
1.
Hướng dẫn được cung cấp bằng chữ.
The instructions were provided in written form.
2.
Giao tiếp bằng chữ là rất quan trọng trong kinh doanh.
Written communication is crucial in business.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Written khi nói hoặc viết nhé!
Written agreement - Thỏa thuận bằng văn bản
Ví dụ:
The terms were finalized in a written agreement.
(Các điều khoản được hoàn tất trong một thỏa thuận bằng văn bản.)
Written record - Hồ sơ bằng chữ
Ví dụ:
The historian found a written record of the event in old archives.
(Nhà sử học tìm thấy hồ sơ bằng chữ của sự kiện trong các lưu trữ cũ.)
Written test - Bài kiểm tra viết
Ví dụ:
Students must pass a written test to qualify for the course.
(Học sinh phải vượt qua bài kiểm tra viết để đủ điều kiện tham gia khóa học.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết