VIETNAMESE

Trộn lẫn

hòa trộn, pha lẫn

word

ENGLISH

Blend

  
VERB

/blɛnd/

mix, combine

Trộn lẫn là làm cho các phần trở nên không thể phân biệt.

Ví dụ

1.

Họa sĩ đã trộn lẫn các màu sắc để vẽ bức tranh.

The artist blended different colors for the painting.

2.

Trộn lẫn các loại gia vị để tạo hương vị độc đáo

Blend the spices for a unique flavor.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Blend khi nói hoặc viết nhé! checkBlend in with something - Hòa trộn hoặc phù hợp với điều gì đó Ví dụ: The new paint blends in with the existing décor. (Màu sơn mới hòa hợp với nội thất hiện tại.) checkBlend something with something - Kết hợp hai thứ với nhau Ví dụ: She blended the oil with vinegar to make the dressing. (Cô ấy kết hợp dầu và giấm để làm nước sốt.) checkBlend seamlessly - Kết hợp một cách mượt mà Ví dụ: The music blends seamlessly with the visuals. (Âm nhạc kết hợp một cách mượt mà với hình ảnh.) checkBlend flavors - Kết hợp hương vị Ví dụ: This dish blends the flavors of sweet and spicy perfectly. (Món ăn này kết hợp hoàn hảo giữa vị ngọt và cay.)