VIETNAMESE

Bất can thiệp

không can thiệp

word

ENGLISH

Non-intervention

  
NOUN

/nɒn ˌɪntəˈvɛnʃən/

Passive stance

Bất can thiệp là không tham gia hoặc can thiệp vào vấn đề của người khác.

Ví dụ

1.

Chính sách bất can thiệp được thông qua để tôn trọng chủ quyền.

The policy of non-intervention was adopted to respect sovereignty.

2.

Vui lòng đảm bảo không can thiệp vào các vấn đề cá nhân.

Please ensure non-intervention in personal matters.

Ghi chú

Từ non-intervention là một từ ghép của non- (phủ định) và intervention (sự can thiệp). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé! checkNonexistent (adj) - Không tồn tại Ví dụ: The problem is virtually nonexistent in this region. (Vấn đề hầu như không tồn tại ở khu vực này.) checkNonprofit (adj) - Phi lợi nhuận Ví dụ: The organization is a nonprofit aimed at helping children. (Tổ chức này là phi lợi nhuận nhằm giúp đỡ trẻ em.) checkNonessential (adj) - Không thiết yếu Ví dụ: Nonessential travel is discouraged during the pandemic. (Các chuyến đi không thiết yếu được khuyến cáo hạn chế trong đại dịch.) checkNonstop (adj) - Không ngừng Ví dụ: The nonstop flight saved us a lot of time. (Chuyến bay không ngừng giúp chúng tôi tiết kiệm được rất nhiều thời gian.) checkNonsmoker (n) - Người không hút thuốc Ví dụ: The area is designated for nonsmokers. (Khu vực này được dành cho người không hút thuốc.)