VIETNAMESE
Rạn vải
hỏng vải, rách nhẹ
ENGLISH
Fabric stress
/ˈfæbrɪk strɛs/
Thread breakage
Rạn vải là hiện tượng chỗ đường may trở nên trắng hoặc yếu đi.
Ví dụ
1.
Rạn vải thấy rõ ở gần đường may.
The fabric stress was visible near the seams.
2.
Rạn vải thường dẫn đến rách.
Fabric stress often leads to tearing.
Ghi chú
Từ Fabric stress là một từ vựng thuộc lĩnh vực công nghiệp dệt may. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Tensile strength - Độ bền kéo
Ví dụ:
The tensile strength of the fabric is tested before production.
(Độ bền kéo của vải được kiểm tra trước khi sản xuất.)
Weave pattern - Mẫu dệt
Ví dụ:
Different weave patterns create various fabric textures.
(Các mẫu dệt khác nhau tạo ra các kết cấu vải khác nhau.)
Elasticity - Tính đàn hồi
Ví dụ:
Elasticity is crucial for sportswear fabrics.
(Tính đàn hồi rất quan trọng đối với vải may đồ thể thao.)
Abrasion resistance - Khả năng chống mài mòn
Ví dụ:
This fabric is designed for high abrasion resistance.
(Loại vải này được thiết kế để có khả năng chống mài mòn cao.)
Shrinkage - Độ co rút
Ví dụ:
The shrinkage rate of the fabric is measured after washing.
(Tỷ lệ co rút của vải được đo sau khi giặt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết