VIETNAMESE

Gây thù

tạo thù địch

word

ENGLISH

Make enemies

  
VERB

/meɪk ˈɛnəmiz/

Create hostility

Gây thù là tạo ra mối quan hệ đối địch hoặc căm ghét.

Ví dụ

1.

Anh ấy gây thù vì tính kiêu căng của mình.

He made enemies due to his arrogance.

2.

Đừng gây thù không cần thiết.

Don’t make enemies unnecessarily.

Ghi chú

DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Enemy khi nói hoặc viết nhé! checkHave enemies - Có kẻ thù Ví dụ: She has enemies who dislike her success. (Cô ấy có kẻ thù không thích sự thành công của mình.) checkDefeat enemies - Đánh bại kẻ thù Ví dụ: The army successfully defeated their enemies in battle. (Quân đội đã thành công trong việc đánh bại kẻ thù trong trận chiến.) checkSpy on enemies - Do thám kẻ thù Ví dụ: The agents spied on enemies to gather intelligence. (Các đặc vụ do thám kẻ thù để thu thập thông tin tình báo.) checkForgive enemies - Tha thứ cho kẻ thù Ví dụ: He chose to forgive his enemies instead of seeking revenge. (Anh ấy chọn tha thứ cho kẻ thù thay vì trả thù.)