VIETNAMESE
Sắp sôi lên
gần sôi, sắp bùng nổ
ENGLISH
About to boil
/əˈbaʊt tə bɔɪl/
reaching boiling point
Sắp sôi lên là trạng thái gần đạt đến điểm sôi hoặc căng thẳng tột độ.
Ví dụ
1.
Nước sắp sôi lên.
The water is about to boil.
2.
Cuộc tranh luận sắp sôi lên.
The debate is about to boil over.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Boil khi nói hoặc viết nhé!
Bring to a boil - Đun sôi
Ví dụ:
Bring the water to a boil before adding the noodles.
(Đun nước sôi trước khi thêm mì.)
Boiling point - Điểm sôi
Ví dụ:
The boiling point of water is 100 degrees Celsius.
(Điểm sôi của nước là 100 độ C.)
About to boil - Chuẩn bị sôi
Ví dụ:
The pot is about to boil, so add the vegetables now.
(Nồi nước chuẩn bị sôi, hãy thêm rau vào bây giờ.)
Boil over - Sôi tràn
Ví dụ:
Be careful, the soup is boiling over.
(Hãy cẩn thận, súp đang sôi tràn.)
Boil down to - Tóm lại là
Ví dụ:
It all boils down to how much effort you're willing to put in.
(Tóm lại là bạn sẵn sàng nỗ lực đến mức nào.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết