VIETNAMESE

sự ghi địa chỉ

word

ENGLISH

addressing

  
NOUN

/əˈdrɛsɪŋ/

labeling, directing

“Sự ghi địa chỉ” là hành động viết hoặc chỉ rõ địa chỉ nơi gửi.

Ví dụ

1.

Sự ghi địa chỉ đúng đảm bảo giao hàng nhanh chóng.

Proper addressing ensures quick delivery.

2.

Sự ghi địa chỉ thư là một nhiệm vụ quan trọng.

Addressing letters is an important task.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Addressing nhé! checkAddress (n) - Địa chỉ, bài diễn văn Ví dụ: The President gave an inspiring address. (Tổng thống đã có một bài diễn văn đầy cảm hứng.) checkAddress (v) - Nói, hướng tới, giải quyết Ví dụ: The speaker addressed the audience directly. (Diễn giả nói chuyện trực tiếp với khán giả.) checkAddressable (adj) - Có thể giải quyết được Ví dụ: This is an addressable issue. (Đây là một vấn đề có thể giải quyết được.) checkReaddress (v) - Điều chỉnh, thay đổi địa chỉ Ví dụ: The company readdressed its strategy. (Công ty đã điều chỉnh lại chiến lược của mình.) checkUnaddressed (adj) - Không được giải quyết Ví dụ: Unaddressed problems can escalate over time. (Các vấn đề không được giải quyết có thể trở nên nghiêm trọng theo thời gian.)